局方 [Cục Phương]
きょくほう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Dược điển Nhật Bản
🔗 日本薬局方
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Dược điển Nhật Bản
🔗 日本薬局方