局在基底 [Cục Tại Cơ Để]
きょくざいきてい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
cơ sở cục bộ; cơ sở định vị
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
cơ sở cục bộ; cơ sở định vị