Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
尾橇
[Vĩ Khiêu]
びそり
🔊
Danh từ chung
ván trượt đuôi (máy bay)
Hán tự
尾
Vĩ
đuôi; cuối; đơn vị đếm cá; sườn núi thấp
橇
Khiêu
xe trượt tuyết