Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
尾根筋
[Vĩ Căn Cân]
おねすじ
🔊
Danh từ chung
đường sống núi
Hán tự
尾
Vĩ
đuôi; cuối; đơn vị đếm cá; sườn núi thấp
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi