尽きせぬ [Tận]
つきせぬ
Từ đứng trước danh từ (rentaishi)
vĩnh cửu; bất diệt; vô tận; bền vững
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その旅は私たちに尽きせぬ楽しみを与えてくれた。
Chuyến đi đó đã mang lại cho chúng tôi vô vàn niềm vui.