尻餅をつく [Khào Bính]
尻もちをつく [Khào]
尻餅を付く [Khào Bính Phó]
尻餅を着く [Khào Bính Khán]
しりもちをつく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
ngã ngửa
JP: 彼女はアイススケートをしていてしりもちをついた。
VI: Cô ấy đã ngã khi trượt patin.
🔗 尻餅