尻尾を出す [Khào Vĩ Xuất]
しっぽを出す [Xuất]
しっぽをだす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
lộ bản chất thật
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
lộ bản chất thật