尻に敷く [Khào Phu]

尻にしく [Khào]

しりにしく

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”

thống trị (thường là chồng)

JP: おくさんのしりにしかれている。

VI: Anh ấy bị vợ la rầy.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょおっとしりいている。
Cô ấy đang thao túng chồng mình.
かれ女房にょうぼうしりかれている。
Anh ấy bị vợ mình hà khắc kiểm soát.
トムってしっかりおくさんのしりかれているのね。
Tom thật sự là bị vợ sai khiến.