尻が重い [Khào Trọng]

尻がおもい [Khào]

しりがおもい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

lười biếng; chậm chạp; ngại đứng dậy

JP: わたしむすめしりおもいのでこまる。

VI: Tôi gặp khó khăn vì con gái tôi lười biếng.

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

vụng về

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれしりおもい。
Anh ấy là người lười biếng.