尺取り虫 [Xích Thủ Trùng]
尺取虫 [Xích Thủ Trùng]
しゃくとりむし
Danh từ chung
sâu đo; sâu đo (sâu bướm)
Danh từ chung
sâu đo; sâu đo (sâu bướm)