就職活動 [Tựu Chức Hoạt Động]
しゅうしょくかつどう
Danh từ chung
tìm việc
JP: 就職活動の時期は早まる傾向にあり、マスコミ各社の面接がその先頭にたっている。
VI: Mùa săn đầu việc làm có xu hướng bắt đầu sớm hơn, và các cuộc phỏng vấn của các công ty truyền thông dẫn đầu xu hướng này.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
就職活動はどう?
Tình hình tìm việc thế nào?