Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
就職指導
[Tựu Chức Chỉ Đạo]
しゅうしょくしどう
🔊
Danh từ chung
tư vấn nghề nghiệp
Hán tự
就
Tựu
liên quan; đảm nhận
職
Chức
công việc; việc làm
指
Chỉ
ngón tay; chỉ
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường