Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
就業規則
[Tựu Nghiệp Quy Tắc]
しゅうぎょうきそく
🔊
Danh từ chung
quy định làm việc
Hán tự
就
Tựu
liên quan; đảm nhận
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
規
Quy
tiêu chuẩn
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng