就学前 [Tựu Học Tiền]

しゅうがくまえ

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

trước tuổi đi học

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

就学しゅうがくまえ子供こども入場にゅうじょう無料むりょうです。
Trẻ em chưa đến tuổi đi học được miễn phí vé vào cửa.