Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
就学児童
[Tựu Học Nhi Đồng]
しゅうがくじどう
🔊
Danh từ chung
học sinh
Hán tự
就
Tựu
liên quan; đảm nhận
学
Học
học; khoa học
児
Nhi
trẻ sơ sinh
童
Đồng
thiếu niên; trẻ em