就働 [Tựu Động]
しゅうどう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
được tuyển dụng; làm việc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ hiếm
được tuyển dụng; làm việc