Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
尢
[Uông]
だいのまげあし
🔊
Danh từ chung
bộ kanji "chân cong" dai (bộ 43)
Hán tự
尢
Uông
bộ cong lớn