Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
少額訴訟
[Thiếu Ngạch Tố Tụng]
しょうがくそしょう
🔊
Danh từ chung
vụ kiện nhỏ
Hán tự
少
Thiếu
ít
額
Ngạch
trán; bảng; bức tranh đóng khung; số lượng
訴
Tố
buộc tội; kiện; phàn nàn về đau; kêu gọi
訟
Tụng
kiện; buộc tội