Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
少林寺拳法
[Thiếu Lâm Tự Quyền Pháp]
しょうりんじけんぽう
🔊
Danh từ chung
Shorinji Kempo
🔗 少林拳
Hán tự
少
Thiếu
ít
林
Lâm
rừng cây; rừng
寺
Tự
chùa
拳
Quyền
nắm đấm
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống