Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
少数言語
[Thiếu Số Ngôn Ngữ]
しょうすうげんご
🔊
Danh từ chung
ngôn ngữ thiểu số
Hán tự
少
Thiếu
ít
数
Số
số; sức mạnh
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ