Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
少年裁判所
[Thiếu Niên Tài Phán Sở]
しょうねんさいばんしょ
🔊
Danh từ chung
tòa án vị thành niên
Hán tự
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
所
Sở
nơi; mức độ