少女愛 [Thiếu Nữ Ái]

しょうじょあい

Danh từ chung

ái nữ; lolicon

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その少女しょうじょ家族かぞくあいつつまれている。
Cô gái được bao bọc trong tình yêu thương của gia đình.
わたしはその内気うちき青年せいねんにそのうつくしい少女しょうじょへのあい告白こくはくするようにすすめた。
Tôi đã khuyên chàng trai nhút nhát đó tỏ tình với cô gái xinh đẹp.