少女小説 [Thiếu Nữ Tiểu Thuyết]

しょうじょしょうせつ

Danh từ chung

tiểu thuyết thiếu nữ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その小説しょうせつんで少女しょうじょたちなみだながした。
Các cô gái đã rơi nước mắt khi đọc cuốn tiểu thuyết đó.