少壮血気 [Thiếu 壮 Huyết Khí]
しょうそうけっき
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
trẻ và nóng nảy
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
trẻ và nóng nảy