Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小麦外皮
[Tiểu Mạch Ngoại Bì]
こむぎがいひ
🔊
Danh từ chung
cám lúa mì
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
麦
Mạch
lúa mạch; lúa mì
外
Ngoại
bên ngoài
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)