小骨 [Tiểu Cốt]
こぼね
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000
Độ phổ biến từ: Top 36000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
xương nhỏ
JP: この魚はずいぶん小骨が多いな。
VI: Con cá này có nhiều xương nhỏ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この魚、小骨が多いね。
Con cá này nhiều xương nhỏ quá nhỉ.