Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小首
[Tiểu Thủ]
こくび
🔊
Danh từ chung
đầu
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
首
Thủ
cổ; bài hát