Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小雪
[Tiểu Tuyết]
しょうせつ
🔊
Danh từ chung
tiết khí "tiểu tuyết"
🔗 二十四節気
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
雪
Tuyết
tuyết