小部分 [Tiểu Bộ Phân]

しょうぶぶん

Danh từ chung

phần nhỏ (của tổng thể)

JP: われわれの世界せかい宇宙うちゅうしょう部分ぶぶんにすぎない。

VI: Thế giới của chúng ta chỉ là một phần nhỏ của vũ trụ.

Trái nghĩa: 大部分