Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小道具方
[Tiểu Đạo Cụ Phương]
こどうぐかた
🔊
Danh từ chung
quản lý đạo cụ
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
方
Phương
hướng; người; lựa chọn