Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小過
[Tiểu Quá]
しょうか
🔊
Danh từ chung
sai lầm nhỏ
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi