Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小返り
[Tiểu Phản]
こがえり
🔊
Danh từ chung
mặt phẳng nghiêng
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ