小走り [Tiểu Tẩu]
こばしり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chạy bộ
Danh từ chung
người giúp việc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chạy bộ
Danh từ chung
người giúp việc