Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小規模ビジネス
[Tiểu Quy Mô]
しょうきぼビジネス
🔊
Danh từ chung
kinh doanh nhỏ
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
規
Quy
tiêu chuẩn
模
Mô
bắt chước; mô phỏng