Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小草生月
[Tiểu Thảo Sinh Nguyệt]
おぐさおいづき
🔊
Danh từ chung
tháng hai âm lịch
🔗 如月
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
生
Sinh
sinh; cuộc sống
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng