小腹 [Tiểu Phúc]

こばら

Danh từ chung

bụng; bụng dưới

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

小腹こばらがすいてきたな。
Tôi đang hơi đói bụng.
ちょっと小腹こばらがすいたな。
Tôi hơi đói một chút.
ちょっと小腹こばらいてきた。
Tôi đang hơi đói một chút.