小競り合い [Tiểu Cạnh Hợp]
こぜりあい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000
Độ phổ biến từ: Top 30000
Danh từ chung
cuộc đụng độ nhỏ; trận chiến nhỏ
JP: 国境問題での小競り合いから重大な国際紛争へと広がりました。
VI: Mâu thuẫn nhỏ tại biên giới đã phát triển thành xung đột quốc tế nghiêm trọng.
Danh từ chung
cãi vã; tranh cãi nhỏ