Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小突起
[Tiểu Đột Khởi]
しょうとっき
🔊
Danh từ chung
mấu nhỏ; nhô nhỏ
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
起
Khởi
thức dậy