Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小満
[Tiểu Mãn]
しょうまん
🔊
Danh từ chung
tiết khí "tiểu mãn"
🔗 二十四節気
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
満
Mãn
đầy; đủ; thỏa mãn