Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小気候
[Tiểu Khí Hậu]
しょうきこう
🔊
Danh từ chung
vi khí hậu
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
気
Khí
tinh thần; không khí
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi