Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小札
[Tiểu Trát]
小実
[Tiểu Thực]
こざね
🔊
Danh từ chung
miếng giáp
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
札
Trát
thẻ; tiền giấy
実
Thực
thực tế; hạt