Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小暑
[Tiểu Thử]
しょうしょ
🔊
Danh từ chung
tiết khí "tiểu thử"
🔗 二十四節気
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
暑
Thử
nóng bức