小数点 [Tiểu Số Điểm]

少数点 [Thiếu Số Điểm]

しょうすうてん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000

Danh từ chung

dấu thập phân