Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小括
[Tiểu Quát]
しょうかつ
🔊
Danh từ chung
tóm tắt
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
括
Quát
buộc; bắt giữ; thắt chặt