Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小手術
[Tiểu Thủ Thuật]
しょうしゅじゅつ
🔊
Danh từ chung
phẫu thuật nhỏ; ca mổ nhỏ
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
手
Thủ
tay
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật