小帯 [Tiểu Đái]
しょうたい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
hàm; dây chằng; dây chằng nhỏ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
hàm; dây chằng; dây chằng nhỏ