小屋掛け [Tiểu Ốc Quải]
小屋掛 [Tiểu Ốc Quải]
こやがけ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
dựng lều; dựng lều hoặc lán (ví dụ: lều xiếc)
Danh từ chung
lều hoặc lán (nhà hát, xiếc, v.v.)