小家族化 [Tiểu Gia Tộc Hóa]

しょうかぞくか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

gia đình thu nhỏ (kích thước)

JP: 最近さいきんしょう家族かぞく傾向けいこうがある。

VI: Gần đây có xu hướng gia đình nhỏ.