小女子 [Tiểu Nữ Tử]

こうなご
コウナゴ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 29000

Danh từ chung

cá cát non

🔗 玉筋魚

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

福島ふくしまけんったしょう女子じょしから、基準きじゅんえるりょう放射ほうしゃせいセシウムが検出けんしゅつされました。
Cá cơm được bắt ở tỉnh Fukushima đã phát hiện lượng phóng xạ caesium vượt quá tiêu chuẩn.