Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
小変
[Tiểu 変]
しょうへん
🔊
Danh từ chung
thay đổi nhỏ
Hán tự
小
Tiểu
nhỏ
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ